kỉ

kỉ kỉ kỉ  /
Frequency -
Gradeother
Strokes2
Radical ⼏ + 0
IDS
Unicode: U+51E0 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese kỉ
Cantonese gei1 gei2
Hangul
HanyuPinlu jǐ(2523) jī(216)
HanyuPinyin 10275.190:jī,jǐ
JapaneseKun TSUKUE
JapaneseOn KI
Korean KWEY
Mandarin
Tang gyǐ
XHC1983 0521.050:jī 0531.040:jǐ
Definition (Chinese) small table

Occurrences of

không đủ ghế ngồi1

𨇜𡎢

𨇜𡎥
kẻ cả2


1 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925
2 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940