tiên

tiên /  tiên  / first, firstly
Frequency #858
Grade3
Strokes6
Radical ⼉ + 4


Unicode: U+5148 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?đầutiênđầu tiên đầu tiên  (very) first


Grade ?tiêntiên tiên  first, firstly


Grade ?tổtiêntổ tiên tổ tiên  ancestor, forefather


Grade ?lầnđầutiênlần đầu tiên lần đầu tiên  the (very) first time


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese tiên
Cantonese sin1
Hangul
HanyuPinlu xiān(1962)
HanyuPinyin 10267.020:xiān
JapaneseKun SAKI SAKINJIRU MAZU
JapaneseOn SEN
Korean SEN
Mandarin xiān
Tang *sen sen
XHC1983 1244.070:xiān
Definition (Chinese) first, former, previous