giá

giá giá giá  / price, value
Frequency #274
Grade2
Strokes15
Radical ⼈ + 13
IDS ⿰亻賈
Common Form:
Unicode: U+50F9 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2giá giá  price, value


Grade 3giá trị giá trị  value, worth


Grade 3đánh giá đánh giá  to rate (something or someone), to assess, to value


Grade 4đấu giá đấu giá  to auction


Grade 0hạ giá hạ giá  to lower the price; to debase


Grade 0giá mắt giá mắt  high price, high value


Grade 0đặt giá đặt giá  to fix a price


Grade 0giá thị trường giá thị trường  market price, market rate, market value


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese giá
Cantonese gaa3
Hangul
HanyuPinlu jià(430)
HanyuPinyin 10224.050:jià,qiǎ,jie
JapaneseKun ATAI
JapaneseOn KA KE
Korean KA
Mandarin jià
Tang
XHC1983 0545.011:jià 0584.051:jie
Definition (Chinese) price, value