tôi

tôi /  tôi (also: 卒)
I, my, me; I, my, me
Frequency1
Grade1
Strokes10
Radical ⼈ + 8


Common Form:
Unicode: U+5005 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1tôi tôi  I, my, me


Grade 1tui tui  I, my, me


Grade 2chúngtôi chúng tôi  we, us (not including person addressed)


Grade 3nhàtôi nhà tôi  my husband, my wife; my house; my family


Grade ?tôitớ tôi tớ  subordinate, subject


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese ceoi3 zeot1
JapaneseOn SAI SOTSU
Korean SWI
Mandarin CUI4
Definition (Chinese) deputy, vice-

Occurrences of

tôi1


tôi2


tôi biết yêu3



𢞅
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925