tôi

tôi /  tôi (also: 卒)
I, my, me; I, my, me
Frequency #15
Grade1
Strokes10
Radical ⼈ + 8


This character is a variant form of →
Unicode: U+5005 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?tôitôi tôi  I, my, me


Grade ?tuitui tui  I, my, me


Grade ?chúngtôichúng tôi chúng tôi  we, us (not including person addressed)


Grade ?nhàtôinhà tôi nhà tôi  my husband, my wife; my house; my family


Grade ?tôitớtôi tớ tôi tớ  subordinate, subject


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese ceoi3 zeot1
Hangul
HanyuPinyin 10182.110:cuì,zú
JapaneseKun SEGARE
JapaneseOn SAI SOTSU
Korean SWI
Mandarin cuì
XHC1983 0183.110:cuì
Definition (Chinese) deputy, vice-

Occurrences of

tôi1


tôi2


tôi biết yêu3



𢞅
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925