đại

đại /  đại  / 【era, generation】*
Frequency #276
Grade2
Strokes5
Radical ⼈ + 3


Unicode: U+4EE3 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?đạiđại đại  【era, generation】*


Grade ?hiệnđạihiện đại hiện đại  contemporary, modern times


Grade ?thờiđạithời đại thời đại  era, age


Grade ?cậnđạicận đại cận đại  modern (times)


Community Contributions

triềuđạitriều đại triều đại  dynasty
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đại
Cantonese doi6
Hangul
HanyuPinlu dài(1881)
HanyuPinyin 10113.050:dài
JapaneseKun KAWARU YO SHIRO
JapaneseOn DAI TAI
Korean TAY
Mandarin dài
Tang *dhəì dhəì
XHC1983 0205.040:dài
Definition (Chinese) replace, replacement (of person or generation); era, generation