đại

đại đại đại  / 【era, generation】*
Frequency #277
Grade2
Strokes5
Radical ⼈ + 3
IDS ⿰亻弋
Unicode: U+4EE3 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2đại đại  【era, generation】*


Grade 3hiện đại hiện đại  contemporary, modern times


Grade 4thời đại thời đại  era, age


Grade 0cận đại cận đại  modern (times)


Community Contributions

Grade 0triều đại triều đại  dynasty
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đại
Cantonese doi6
Hangul
HanyuPinlu dài(1881)
HanyuPinyin 10113.050:dài
JapaneseKun KAWARU YO SHIRO
JapaneseOn DAI TAI
Korean TAY
Mandarin dài
Tang *dhəì dhəì
XHC1983 0205.040:dài
Definition (Chinese) replace, replacement (of person or generation); era, generation