thế

thế /  thế (also: thể)
world; era
Frequency #129
Grade2
Strokes5
Radical ⼀ + 4


Unicode: U+4E16 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2thếthế thế  world; era


Grade 2thếgiớithế giới thế giới  world


Grade ?thếsựthế sự thế sự  world affairs


Grade ?thếtụcthế tục thế tục  profane, secular, mundane


Grade ?thếkỷthế kỷ thế kỷ  century


Community Contributions

TânThếGiớiTân Thế Giới Tân Thế Giới  the New World
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese thế
Cantonese sai3
Hangul
HanyuPinlu shì(1238)
HanyuPinyin 10014.060:shì
JapaneseKun YO
JapaneseOn SE SEI
Korean SEY
Mandarin shì
Tang *shiɛì shiɛì
XHC1983 1050.060:shì
Definition (Chinese) generation; world; era

Occurrences of

thế giới1


hế kỷ1


1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914