chơi

chơi /  chơi  / to play
Frequency #426
Grade3
Strokes12
Radical ⾡ + 8


Unicode: U+28508 - 𨔈  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?𨔈chơichơi chơi  to play


Grade ?𠫾đi𨔈chơiđi chơi đi chơi  to go out; to be out


Grade ?đồ𨔈chơiđồ chơi đồ chơi  toy, plaything


Grade ?𨔈chơi𡦂chữchơi chữ chơi chữ  to play on words; wordplay


Grade ?nói𨔈chơinói chơi nói chơi  to joke, to be kidding


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chơi

Occurrences of 𨔈

đi chơi1

𠫾

𠫾𨔈
chơi nghịch2



𨔈
chơi2



𨔈
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940