chơi

chơi /  chơi  / to play
Frequency247
Grade2
Strokes12
Radical ⾡ + 8


Unicode: U+28508 - 𨔈  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2𨔈chơichơi chơi  to play


Grade 3𠫾đi𨔈chơiđi chơi đi chơi  to go out; to be out


Grade ?nói𨔈chơinói chơi nói chơi  to joke, to be kidding


Grade ?đồ𨔈chơiđồ chơi đồ chơi  toy, plaything


Grade ?𨔈chơi𡦂chữchơi chữ chơi chữ  to play on words; wordplay


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chơi vdict.com

Occurrences of 𨔈

đi chơi1

𠫾

𠫾𨔈
chơi nghịch2



𨔈
chơi2



𨔈
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940