đá

đá /  đá  / stone; rock
Frequency #420
Grade3
Strokes11
Radical ⽯ + 6


Unicode: U+254A5 - 𥒥  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?𥒥đáđá đá  stone; rock


Grade ?nước𥒥đánước đá nước đá  ice, frozen water


Grade ?𥒥đáhoađá hoa đá hoa  marble


Grade ?𥒥đálửađá lửa đá lửa  flint; silex


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đá

Occurrences of 𥒥

đá vàng1

𥒥
đá2

𥒥
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909