đá

đá /  đá  / stone; rock
Frequency371
Grade3
Strokes11
Radical ⽯ + 6


Unicode: U+254A5 - 𥒥  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3𥒥đáđá đá  stone; rock


Grade ?nước𥒥đánước đá nước đá  ice, frozen water


Grade ?𥒥đálửađá lửa đá lửa  flint; silex


Grade ?𥒥đáhoađá hoa đá hoa  marble


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đá vdict.com

Occurrences of 𥒥

đá vàng1

𥒥
đá2

𥒥
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909