trai

trai /  trai  / male; boy, young man
Frequency566
Grade3
Strokes15
Radical ⽥ + 10


Other Variants: 𤳇
Unicode: U+24CC6 - 𤳆  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3𡥵con𤳆traicon trai con trai  boy; son


Grade 3𤳆traitrai trai  male; boy, young man


Grade 4𢢲đẹp𤳆traiđẹp trai đẹp trai  handsome


Grade ?chàng𤳆traichàng trai chàng trai  fellow, lad


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese trai vdict.com

Occurrences of 𤳆

trăm trai1

𤾓𤳇
cha dạy con trai2

𠰺𡥵𤳇

𠰺𡥵𤳆
gái trai3

𡛔𤳇
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937