năm

năm /  năm  / year
Frequency56
Grade1
Strokes15
Radical ⼲ + 12


Unicode: U+221A5 - 𢆥  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1𢆥nămnăm năm  year
 Chúc mừng năm mới!


Grade ?𢆥nămkianăm kia năm kia  the year before last year


Grade ?𢆥năm𠸗xưanăm xưa năm xưa  long ago


Grade ?𨖅sang𢆥nămsang năm sang năm  next year


Grade ?chúc𢜠mừng𢆥nămmớichúc mừng năm mới chúc mừng năm mới  happy new year!


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese năm vdict.com

Occurrences of 𢆥

năm ngoái1

𢆥
ba năm2

𠀧𢆥
năm3

𢆥
mười năm4


𨑮𢆥
năm tháng4


𢆥𣎃
ngàn năm đã đến5

𠦳𢆥𦥃

𠦳𢆥𦤾
năm6

𢆥
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
4 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
5 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925
6 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937