miệng

miệng /  miệng  / mouth
Frequency394
Grade3
Strokes8
Radical ⼝ + 5


Unicode: U+20C18 - 𠰘  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3𠰘miệngmiệng miệng  mouth


Grade ?ngoài𠰘miệngngoài miệng ngoài miệng  lip service


Grade ?luôn𠰘miệngluôn miệng luôn miệng  to talk incessantly


Grade ?𡨹giữ𠰘miệnggiữ miệng giữ miệng  to be cautious in one's words, to hold one's tongue


Grade ?𤯆ngon𠰘miệngngon miệng ngon miệng  tasty; with good appetite


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Occurrences of 𠰘

miệng ăn miệng uống1

𠰘𠰘

𠰘𩛖𠰘
miệng cười2

𠰘
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914