nay

nay /  nay  / this (year or day); now; today
Frequency161
Grade2
Strokes9
Radical ⼈ + 7


Unicode: U+2025E - 𠉞  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2𠉞naynay nay  this (year or day); now; today


Grade 3𣋚hôm𠉞nayhôm nay hôm nay  today


Grade 4hiện𠉞nayhiện nay hiện nay  today, nowadays


Grade 4𣈜ngày𠉞nayngày nay ngày nay  today


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese nay vdict.com

Occurrences of 𠉞

nay1


𠉞
đến nay2


𦤾𠉞
nay3


𠉞
ngày nay3


𣈜𠉞
gần nay3


𧵆𠉞
như ngày nay lại có3


𣈜𠉞
hôm nay4


𣋚𠉞
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
3 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940