dạy

dạy dạy dạy  / to teach, to educate, to train
Frequency #767
Grade3
Strokes8
Radical ⼝ + 5
IDS ⿰口代
Unicode: U+20C3A - 𠰺  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3𠰺dạy dạy  to teach, to educate, to train
 dạy tiếng việt


Grade 0𠰺dạy học dạy học  to teach (at a school)
 Làm nghề dạy học


Grade 0𠅍𠰺mất dạy mất dạy  mannerless, ill-bred


Grade 0𠰺dạy bảo dạy bảo  to elevate, to bring up


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese dạy
Cantonese doi6
HanyuPinyin 10604.060:dài
Mandarin dài

Occurrences of 𠰺

dạy dân1

𠰺
dạy con2

𠰺𡥵
cha dạy con trai2

𠰺𡥵𤳇

𠰺𡥵𤳆
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901