khoa

khoa /  khoa  / field of study, subject of study
Frequency #1185
Grade4
Strokes9
Radical ⽲ + 4


Unicode: U+79D1 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3khoahọckhoa học khoa học  science


Grade 4khoakhoa khoa  field of study, subject of study


Grade ?trưởngkhoatrưởng khoa trưởng khoa  dean, head of a university department


Grade ?khoatrưởngkhoa trưởng khoa trưởng  dean, head of a university department


Community Contributions

khoahọckỹthuậtkhoa học kỹ thuật khoa học kỹ thuật  science and technology
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese khoa
Cantonese fo1
Hangul
HanyuPinlu kē(1462)
HanyuPinyin 42595.070:kē,kè
JapaneseKun SHINA TOGA
JapaneseOn KA
Korean KWA
Mandarin
Tang kuɑ
XHC1983 0638.180:kē
Definition (Chinese) section, department, science